bèm nhèm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay càu nhàu, khó chịu một cách vụn vặt: "bèm nhèm" dùng để miêu tả tính cách hay hành vi của người thường xuyên phàn nàn, tỏ ra khó tính một cách nhỏ nhặt, không dứt khoát.
- Không rõ ràng, lờ mờ (về hình ảnh hoặc ranh giới): "bèm nhèm" còn có nghĩa chỉ cái gì đó không sắc nét, bị nhòe hoặc mờ đi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chỉ tính cách):
- Bà ấy suốt ngày bèm nhèm chuyện con cái. (Bà ấy liên tục phàn nàn vụn vặt về chuyện của con cái.)
- Đừng có bèm nhèm mãi về chuyện nhỏ như thế. (Đừng càu nhàu mãi về một việc không quan trọng.)
Tính từ (chỉ trạng thái):
- Bức ảnh chụp bị bèm nhèm, không nhìn rõ mặt. (Bức ảnh bị mờ, nhòe khiến không thể nhận diện.)
- Đường nét bức vẽ còn bèm nhèm, cần tô lại cho rõ. (Các nét vẽ chưa sắc sảo, còn mờ và cần làm rõ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giọng bèm nhèm": giọng nói thể hiện sự càu nhàu, khó chịu.
- Nghe giọng bèm nhèm của anh ta mà phát mệt. (Cảm thấy mệt mỏi khi nghe giọng điệu phàn nàn vặt vãnh của anh ta.)
"chuyện bèm nhèm": những chuyện nhỏ nhặt, vụn vặt đáng lẽ không cần quan tâm.
- Bỏ qua mấy chuyện bèm nhèm ấy đi. (Hãy lờ đi những việc lặt vặt, không quan trọng đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Lèm bèm (tính từ/động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc nói dai, nói dông dài về chuyện nhỏ.
- Càu nhàu (động từ): biểu lộ sự khó chịu, bực bội bằng lời nói nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Cáu bẳn: dễ nổi cáu, khó chịu.
- Khó tính: đòi hỏi quá mức, khó làm hài lòng.
- Nhòe nhoẹt: (nghĩa chỉ hình ảnh) bị mờ, không rõ nét.
Từ trái nghĩa
- Dứt khoát: rõ ràng, quyết đoán, không lôi thôi.
- Rõ ràng: sáng sủa, minh bạch, dễ nhận thấy.
- Phóng khoáng: rộng rãi, thoải mái, không chấp nhặt.